Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301 g4,3 g1 g
50 g50 g150,5 g2,2 g0,5 g
150 g150 g451,5 g6,5 g1,5 g
200 g200 g602 g8,6 g2 g
250 g250 g752,5 g11 g2,5 g

Câu hỏi về Cà phê

100 g Cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê có 60 kcal, gồm 2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê có 75 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ