Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê mocha
Calo và thông tin dinh dưỡng
một shot espresso, sữa bò, khử caffeine
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb8,2 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 8,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 3,2 g | 8,2 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,6 g | 4,1 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 4,8 g | 12 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 6,4 g | 16 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 8 g | 21 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê mocha
100 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê mocha có 65 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê mocha có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê mocha có 98 kcal, gồm 4,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê mocha có 130 kcal, gồm 6,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê mocha có 163 kcal, gồm 8 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ