Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê mocha
Calo và thông tin dinh dưỡng
một shot espresso, sản phẩm thay thế sữa
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb8,1 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 5,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 1,8 g | 8,1 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,9 g | 4,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 2,7 g | 12 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 3,6 g | 16 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 4,5 g | 20 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê mocha
100 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê mocha có 52 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê mocha có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê mocha có 78 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê mocha có 104 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Cà phê mocha có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê mocha có 130 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ