Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
dưới 5 g chất béo, trung bình, chế biến bằng lò vi sóng, không thêm nguyên liệu
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 23 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 12 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 35 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 47 g | 0 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 59 g | 0 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá nạc
100 g Cá nạc có bao nhiêu calo?
100 g Cá nạc có 112 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Cá nạc có bao nhiêu calo?
50 g Cá nạc có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá nạc có bao nhiêu calo?
150 g Cá nạc có 168 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Cá nạc có bao nhiêu calo?
200 g Cá nạc có 224 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Cá nạc có bao nhiêu calo?
250 g Cá nạc có 280 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ