Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 495 µg 55%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 16 mg 89%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8317 g0 g1,6 g
50 g50 g428,6 g0 g0,8 g
150 g150 g12526 g0 g2,4 g
200 g200 g16634 g0 g3,2 g
250 g250 g20843 g0 g4 g

Câu hỏi về chiton

100 g chiton có bao nhiêu calo?

100 g chiton có 83 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g chiton có bao nhiêu calo?

50 g chiton có 42 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g chiton có bao nhiêu calo?

150 g chiton có 125 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g chiton có bao nhiêu calo?

200 g chiton có 166 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g chiton có bao nhiêu calo?

250 g chiton có 208 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ