Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá hồi đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
phi-lê có da, xông khói, người bản địa Alaska
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 61 g 121%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 155 mg 52%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,54 mg 42%
- Niacin (B3) 22,8 mg 142%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 55%
- Vitamin B6 0,82 mg 48%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 18,1 µg 754%
- Choline 224 mg 41%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 58 mg 14%
- Phốt pho 650 mg 52%
- Kali 960 mg 20%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 76 µg 138%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 61 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 108 g | 373 | 66 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 216 g | 745 | 131 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 54 g | 186 | 33 g | 0 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 324 g | 1118 | 196 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 432 g | 1490 | 262 g | 0 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 30 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 91 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 121 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 152 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá hồi đỏ
Nướng cá hồi đỏ bao lâu để cá vừa chín tới?
Với phi lê đã rã đông, nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút, tùy độ dày; cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ. Thấm khô mặt cá, phết chút dầu rồi nêm muối, tiêu và chanh trước khi nướng.
Cá hồi đỏ có hợp để áp chảo không?
Có. Đặt phi lê đã thấm khô lên chảo nóng có chút dầu, áp mặt da xuống trước khoảng 4–5 phút, lật lại nấu thêm 2–4 phút; đừng di chuyển cá khi mặt da chưa giòn và tự róc khỏi chảo.
Làm sao chọn phi lê cá hồi đỏ tươi?
Chọn miếng có mùi biển nhẹ, thớ thịt chắc và bề mặt ẩm nhưng không nhớt; tránh miếng có mùi khai hoặc thịt nhũn. Nếu mua cá đông lạnh, chọn gói còn kín, không có nhiều tinh thể đá hay dấu hiệu đã rã đông rồi đông lại.
Cá hồi đỏ ăn kèm với món gì ngon?
Cá hồi đỏ nướng hoặc áp chảo hợp với cơm, khoai tây, rau củ nướng và salad rau xanh. Chanh, thì là, tiêu đen hoặc sốt bơ chanh giúp làm nổi vị béo của cá mà không át mùi.
Có thể thay cá hồi đỏ bằng cá hồi coho không?
Được; cá hồi coho có thịt mềm và vị dịu hơn, nên hợp với cách nướng hoặc áp chảo tương tự. Cá hồi đỏ thường đậm vị hơn, vì vậy hãy nêm nhẹ tay nếu thay bằng coho.
Bảo quản cá hồi đỏ tươi thế nào trước khi nấu?
Giữ cá trong ngăn mát lạnh nhất và nấu trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Muốn để lâu hơn, bọc kín phi lê rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn mát thay vì để trên bàn bếp.
Có nên ăn cá hồi đỏ sống không?
Chỉ ăn sống khi sản phẩm được chuẩn bị và bảo quản dành riêng cho món ăn sống; cá tươi thông thường không mặc nhiên an toàn để ăn sống. Nếu không chắc nguồn gốc hoặc cách xử lý, hãy nấu chín cá.
Nguồn: USDA FoodData Central 169813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ