Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9818 g0,4 g2,6 g
50 g50 g499 g0,2 g1,3 g
150 g150 g14727 g0,6 g3,9 g
200 g200 g19636 g0,9 g5,2 g
250 g250 g24545 g1,1 g6,5 g

Câu hỏi về Cá croaker

100 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

100 g Cá croaker có 98 kcal, gồm 18 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

50 g Cá croaker có 49 kcal, gồm 9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

150 g Cá croaker có 147 kcal, gồm 27 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

200 g Cá croaker có 196 kcal, gồm 36 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

250 g Cá croaker có 245 kcal, gồm 45 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0152E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ