Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12119 g2,8 g3,9 g
50 g50 g619,4 g1,4 g1,9 g
150 g150 g18228 g4,2 g5,8 g
200 g200 g24237 g5,6 g7,7 g
250 g250 g30347 g7 g9,6 g

Câu hỏi về Cá croaker

100 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

100 g Cá croaker có 121 kcal, gồm 19 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

50 g Cá croaker có 61 kcal, gồm 9,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

150 g Cá croaker có 182 kcal, gồm 28 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

200 g Cá croaker có 242 kcal, gồm 37 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Cá croaker có bao nhiêu calo?

250 g Cá croaker có 303 kcal, gồm 47 g đạm, 7 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0151E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ