Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14320 g0,6 g6,7 g
50 g50 g729,9 g0,3 g3,4 g
150 g150 g21530 g0,8 g10 g
200 g200 g28639 g1,1 g14 g
250 g250 g35849 g1,4 g17 g

Câu hỏi về Cá đù

100 g Cá đù có bao nhiêu calo?

100 g Cá đù có 143 kcal, gồm 20 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Cá đù có bao nhiêu calo?

50 g Cá đù có 72 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Cá đù có bao nhiêu calo?

150 g Cá đù có 215 kcal, gồm 30 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Cá đù có bao nhiêu calo?

200 g Cá đù có 286 kcal, gồm 39 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cá đù có bao nhiêu calo?

250 g Cá đù có 358 kcal, gồm 49 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0148E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ