Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 31 mg 1%
- Cholesterol 41 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1 µg 43%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 392 mg 8%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 19 g | 0 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 122 g | 106 | 23 g | 0 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 244 g | 212 | 46 g | 0 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 61 g | 53 | 12 g | 0 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 366 g | 318 | 70 g | 0 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 488 g | 425 | 93 g | 0 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 9,5 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 29 g | 0 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 38 g | 0 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 48 g | 0 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá cusk
Cá cusk là cá gì?
Cá cusk là cá biển thuộc họ cá tuyết, thường được bán dưới dạng phi lê. Thịt trắng, ít mỡ và khá chắc nên hợp với các cách nấu nhẹ nhàng như hấp, áp chảo hoặc nướng.
Cá cusk nấu thế nào để thịt không bị khô?
Thấm khô phi lê rồi áp chảo trên lửa vừa với một ít dầu, khoảng 3–4 phút mỗi mặt tùy độ dày; dừng khi thịt vừa đục và tách thành thớ. Cá cusk ít mỡ nên tránh nấu quá lâu; sốt bơ chanh hoặc nước dùng giúp món ăn mọng hơn.
Có thể dùng cá cusk thay cá tuyết trong món ăn không?
Có. Thịt cá cusk chắc và vị dịu, nên có thể thay cá tuyết trong món cá nướng, súp cá hoặc cá tẩm bột chiên; hãy kiểm tra độ chín sớm vì miếng phi lê mỏng có thể chín nhanh.
Cá cusk khác cá ling thế nào?
Hai loại cá có lượng năng lượng và protein gần như nhau: cá cusk có 87 kcal và 19 g protein trên 100 g. Cá cusk có nhiều vitamin B12 hơn cá ling, với 1 µg so với 0,56 µg trên 100 g.
Cá cusk hợp với gia vị và món ăn nào?
Vị cá nhẹ hợp với chanh, thì là, tiêu đen, tỏi và các loại sốt kem hoặc sốt mù tạt. Bạn có thể dùng cá trong súp cá, bánh cá hoặc nướng cùng khoai tây và rau củ.
Cá cusk tươi nên được bảo quản thế nào?
Cất cá trong ngăn mát lạnh nhất và nấu trong vòng một đến hai ngày; để cá trong hộp kín, đặt trên đá nếu có và không để nước cá chảy sang thực phẩm khác. Muốn giữ lâu hơn, bọc kín phi lê rồi cấp đông.
Cá cusk có cần nấu chín kỹ không?
Có. Nấu đến khi phần dày nhất đạt 63 °C; thịt sẽ đục và dễ tách thành thớ. Nếu không có nhiệt kế, cắt thử ở giữa miếng cá để chắc rằng thịt không còn trong.
Cá cusk có phải là nguồn cung cấp selen không?
Có; cá cusk là nguồn cung cấp selen, với 36,5 µg trên 100 g. Một phi lê cỡ thường khoảng 122 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 171958 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ