Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 53 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,45 mg 26%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 262 mg 21%
  • Kali 503 mg 11%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11224 g0 g0,9 g
50 g50 g5612 g0 g0,4 g
150 g150 g16837 g0 g1,3 g
200 g200 g22449 g0 g1,8 g
250 g250 g28061 g0 g2,2 g

Câu hỏi về Cá cusk

100 g Cá cusk có bao nhiêu calo?

100 g Cá cusk có 112 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá cusk có bao nhiêu calo?

50 g Cá cusk có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá cusk có bao nhiêu calo?

150 g Cá cusk có 168 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Cá cusk có bao nhiêu calo?

200 g Cá cusk có 224 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cá cusk có bao nhiêu calo?

250 g Cá cusk có 280 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ