Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 173 mg 8%
  • Cholesterol 51 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 81 mg 19%
  • Phốt pho 254 mg 20%
  • Kali 486 mg 10%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11124 g0 g0,8 g
50 g50 g5612 g0 g0,4 g
150 g150 g16737 g0 g1,2 g
200 g200 g22249 g0 g1,6 g
250 g250 g27861 g0 g2,1 g

Câu hỏi về Cá ling

100 g Cá ling có bao nhiêu calo?

100 g Cá ling có 111 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá ling có bao nhiêu calo?

50 g Cá ling có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá ling có bao nhiêu calo?

150 g Cá ling có 167 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cá ling có bao nhiêu calo?

200 g Cá ling có 222 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cá ling có bao nhiêu calo?

250 g Cá ling có 278 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ