Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 227 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 660 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,65 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,78 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22711 g22 g10 g
50 g50 g1145,4 g11 g5,1 g
150 g150 g34116 g34 g15 g
200 g200 g45421 g45 g20 g
250 g250 g56827 g56 g26 g

Câu hỏi về Burger, hamburger

100 g Burger, hamburger có bao nhiêu calo?

100 g Burger, hamburger có 227 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Burger, hamburger có bao nhiêu calo?

50 g Burger, hamburger có 114 kcal, gồm 5,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Burger, hamburger có bao nhiêu calo?

150 g Burger, hamburger có 341 kcal, gồm 16 g đạm, 34 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Burger, hamburger có bao nhiêu calo?

200 g Burger, hamburger có 454 kcal, gồm 21 g đạm, 45 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Burger, hamburger có bao nhiêu calo?

250 g Burger, hamburger có 568 kcal, gồm 27 g đạm, 56 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H6 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ