Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 50 g 100%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Natri 35 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin C 2,4 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2,1 mg 174%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 30%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,76 mg 45%
  • Folate (B9) 228 µg 57%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 474 mg 36%
  • Sắt 12,6 mg 70%
  • Magiê 716 mg 170%
  • Phốt pho 1587 mg 127%
  • Kali 1761 mg 37%
  • Kẽm 11,6 mg 106%
  • Đồng 1,2 mg 130%
  • Mangan 2,1 mg 93%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33250 g36 g1,4 g
50 g50 g16625 g18 g0,7 g
150 g150 g49875 g54 g2,1 g
200 g200 g664100 g72 g2,8 g
250 g250 g830125 g90 g3,5 g

Câu hỏi về bột hạt bông ít béo

100 g bột hạt bông ít béo có bao nhiêu calo?

100 g bột hạt bông ít béo có 332 kcal, gồm 50 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g bột hạt bông ít béo có bao nhiêu calo?

50 g bột hạt bông ít béo có 166 kcal, gồm 25 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g bột hạt bông ít béo có bao nhiêu calo?

150 g bột hạt bông ít béo có 498 kcal, gồm 75 g đạm, 54 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g bột hạt bông ít béo có bao nhiêu calo?

200 g bột hạt bông ít béo có 664 kcal, gồm 100 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g bột hạt bông ít béo có bao nhiêu calo?

250 g bột hạt bông ít béo có 830 kcal, gồm 125 g đạm, 90 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ