Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bỏng ngô lò vi sóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nổ bằng dầu, hương vị thông thường, không chứa chất béo chuyển hóa
583
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb37 g
Chất béo44 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 583 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 8,1 g 29%
- Đường 0,5 g —
- Natri 679 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 79 mg 19%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,63 mg 27%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 583 | 7,3 g | 37 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 292 | 3,6 g | 19 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 875 | 11 g | 55 g | 65 g |
| 200 g | 200 g | 1166 | 15 g | 74 g | 87 g |
| 250 g | 250 g | 1458 | 18 g | 92 g | 109 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bỏng ngô lò vi sóng
100 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?
100 g Bỏng ngô lò vi sóng có 583 kcal, gồm 7,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?
50 g Bỏng ngô lò vi sóng có 292 kcal, gồm 3,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?
150 g Bỏng ngô lò vi sóng có 875 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 65 g chất béo.
200 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?
200 g Bỏng ngô lò vi sóng có 1166 kcal, gồm 15 g đạm, 74 g carbohydrate và 87 g chất béo.
250 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?
250 g Bỏng ngô lò vi sóng có 1458 kcal, gồm 18 g đạm, 92 g carbohydrate và 109 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ