Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 14 g 49%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 571 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 124 mg 30%
  • Phốt pho 304 mg 24%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 1,1 mg 47%
  • Selen 6,9 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40211 g62 g6,1 g
50 g50 g2015,4 g31 g3,1 g
150 g150 g60316 g94 g9,2 g
200 g200 g80421 g125 g12 g
250 g250 g100527 g156 g15 g

Câu hỏi về Bỏng ngô lò vi sóng

100 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?

100 g Bỏng ngô lò vi sóng có 402 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?

50 g Bỏng ngô lò vi sóng có 201 kcal, gồm 5,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?

150 g Bỏng ngô lò vi sóng có 603 kcal, gồm 16 g đạm, 94 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?

200 g Bỏng ngô lò vi sóng có 804 kcal, gồm 21 g đạm, 125 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Bỏng ngô lò vi sóng có bao nhiêu calo?

250 g Bỏng ngô lò vi sóng có 1005 kcal, gồm 27 g đạm, 156 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ