Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 3,1 g | 4,3 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,5 g | 2,2 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 4,6 g | 6,5 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 6,2 g | 8,6 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 7,7 g | 11 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bông cải xanh
100 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Bông cải xanh có 69 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Bông cải xanh có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Bông cải xanh có 104 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Bông cải xanh có 138 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Bông cải xanh có 173 kcal, gồm 7,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X532263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ