Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 553 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 60 g 77%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5531,3 g1,9 g60 g
50 g50 g2770,7 g1 g30 g
150 g150 g8302 g2,9 g90 g
200 g200 g11062,6 g3,8 g120 g
250 g250 g13833,3 g4,8 g150 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 553 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 60 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 277 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 830 kcal, gồm 2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 90 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 1106 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 120 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 1383 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 150 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0016D · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ