Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 35 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 0,4 g | 41 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 29 | 0,1 g | 7 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 59 | 0,1 g | 14 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 15 | 0 g | 3,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 88 | 0,2 g | 21 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 118 | 0,3 g | 28 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 0,2 g | 21 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 0,6 g | 62 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 0,8 g | 82 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 1 g | 102 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ táo
100 g Bơ táo có bao nhiêu calo?
100 g Bơ táo có 173 kcal, gồm 0,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (17 g) Bơ táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (17 g) Bơ táo có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (34 g) Bơ táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (34 g) Bơ táo có 59 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8,5 g) Bơ táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8,5 g) Bơ táo có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (51 g) Bơ táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (51 g) Bơ táo có 88 kcal, gồm 0,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (68 g) Bơ táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (68 g) Bơ táo có 118 kcal, gồm 0,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Bơ táo có bao nhiêu calo?
50 g Bơ táo có 87 kcal, gồm 0,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bơ táo có bao nhiêu calo?
150 g Bơ táo có 260 kcal, gồm 0,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ