Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, úc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, bít tết/thịt nướng thăn trên, không xương, phần nạc và mỡ tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 20 g | 0,1 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 225 | 23 g | 0,1 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 450 | 45 g | 0,2 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 112 | 11 g | 0,1 g | 7,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 675 | 68 g | 0,4 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 899 | 90 g | 0,5 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 10 g | 0,1 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 30 g | 0,2 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 40 g | 0,2 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 50 g | 0,3 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết hoặc thịt nướng top sirloinaustralia, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn ngoại không mỡúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, thịt nạc và mỡ, sống127 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòúc, nhập khẩu, ăn cỏ, đùi, không xương, nạc và mỡ, sống129 kcal / 100 g
- Thịt quay thăn ngoại trênthăn, không xương, nạc, sống132 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên
100 g Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 199 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 225 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 450 kcal, gồm 45 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 675 kcal, gồm 68 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 899 kcal, gồm 90 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 100 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết hoặc thịt nướng thăn trên có 299 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ