Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berbigão cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb2,7 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 11 g | 2,7 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 5,3 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 16 g | 4,1 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 21 g | 5,4 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 26 g | 6,8 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Berbigão cru
100 g Berbigão cru có bao nhiêu calo?
100 g Berbigão cru có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Berbigão cru có bao nhiêu calo?
50 g Berbigão cru có 30 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Berbigão cru có bao nhiêu calo?
150 g Berbigão cru có 89 kcal, gồm 16 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Berbigão cru có bao nhiêu calo?
200 g Berbigão cru có 118 kcal, gồm 21 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Berbigão cru có bao nhiêu calo?
250 g Berbigão cru có 148 kcal, gồm 26 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ