Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lapas cruas
Calo và thông tin dinh dưỡng
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,6 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 14 g | 0,6 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 7,2 g | 0,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 22 g | 0,9 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 29 g | 1,2 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 36 g | 1,5 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lapas cruas
100 g Lapas cruas có bao nhiêu calo?
100 g Lapas cruas có 66 kcal, gồm 14 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Lapas cruas có bao nhiêu calo?
50 g Lapas cruas có 33 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Lapas cruas có bao nhiêu calo?
150 g Lapas cruas có 99 kcal, gồm 22 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Lapas cruas có bao nhiêu calo?
200 g Lapas cruas có 132 kcal, gồm 29 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Lapas cruas có bao nhiêu calo?
250 g Lapas cruas có 165 kcal, gồm 36 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 2120000019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ