Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berbigão aberto ao natural sem sal
Calo và thông tin dinh dưỡng
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb5,4 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 21 g | 5,4 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 2,7 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 32 g | 8,1 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 42 g | 11 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 53 g | 14 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Berbigão aberto ao natural sem sal
100 g Berbigão aberto ao natural sem sal có bao nhiêu calo?
100 g Berbigão aberto ao natural sem sal có 118 kcal, gồm 21 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Berbigão aberto ao natural sem sal có bao nhiêu calo?
50 g Berbigão aberto ao natural sem sal có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Berbigão aberto ao natural sem sal có bao nhiêu calo?
150 g Berbigão aberto ao natural sem sal có 177 kcal, gồm 32 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Berbigão aberto ao natural sem sal có bao nhiêu calo?
200 g Berbigão aberto ao natural sem sal có 236 kcal, gồm 42 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Berbigão aberto ao natural sem sal có bao nhiêu calo?
250 g Berbigão aberto ao natural sem sal có 295 kcal, gồm 53 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ