Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Besugo cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 20 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 9,8 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 29 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 39 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 49 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Besugo cru
100 g Besugo cru có bao nhiêu calo?
100 g Besugo cru có 102 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Besugo cru có bao nhiêu calo?
50 g Besugo cru có 51 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Besugo cru có bao nhiêu calo?
150 g Besugo cru có 153 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Besugo cru có bao nhiêu calo?
200 g Besugo cru có 204 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Besugo cru có bao nhiêu calo?
250 g Besugo cru có 255 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1920000019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ