Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 281 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 905 mg 39%
  • Cholesterol 50,2 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,9 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 16,4 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 7,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 70,6 mg 5%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 155 mg 12%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10,1 µg 18%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28112 g10 g19 g
50 g50 g1416 g5,2 g9,6 g
150 g150 g42218 g16 g29 g
200 g200 g56224 g21 g38 g
250 g250 g70330 g26 g48 g

Câu hỏi về Barbeque sausage with cheese, fried without fat

100 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có bao nhiêu calo?

100 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có 281 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có bao nhiêu calo?

50 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có 141 kcal, gồm 6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

150 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có bao nhiêu calo?

150 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có 422 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có bao nhiêu calo?

200 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có 562 kcal, gồm 24 g đạm, 21 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có bao nhiêu calo?

250 g Barbeque sausage with cheese, fried without fat có 703 kcal, gồm 30 g đạm, 26 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ