Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1 g —
  • Natri 728 mg 32%
  • Cholesterol 28,7 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 15,1 mg 1%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 28,9 mg 7%
  • Phốt pho 128 mg 10%
  • Kali 279 mg 6%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 8,1 µg 15%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21211 g2,9 g18 g
50 g50 g1065,5 g1,5 g8,7 g
150 g150 g31817 g4,4 g26 g
200 g200 g42422 g5,9 g35 g
250 g250 g53028 g7,3 g44 g

Câu hỏi về Barbeque sausage, contains soy protein, average

100 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có bao nhiêu calo?

100 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có 212 kcal, gồm 11 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có bao nhiêu calo?

50 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có 106 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có bao nhiêu calo?

150 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có 318 kcal, gồm 17 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có bao nhiêu calo?

200 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có 424 kcal, gồm 22 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có bao nhiêu calo?

250 g Barbeque sausage, contains soy protein, average có 530 kcal, gồm 28 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32796 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ