Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g271,2 g4,5 g0 g
50 g50 g140,6 g2,3 g0 g
150 g150 g411,8 g6,8 g0 g
200 g200 g542,4 g9 g0 g
250 g250 g683 g11 g0 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 41 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 54 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 68 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ