Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g535,1 g4,4 g0,6 g
50 g50 g272,6 g2,2 g0,3 g
150 g150 g807,7 g6,6 g0,9 g
200 g200 g10610 g8,8 g1,2 g
250 g250 g13313 g11 g1,5 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 53 kcal, gồm 5,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 27 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 80 kcal, gồm 7,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 106 kcal, gồm 10 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 133 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ