Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581 g3,8 g3,7 g
50 g50 g290,5 g1,9 g1,9 g
150 g150 g871,5 g5,7 g5,6 g
200 g200 g1162 g7,7 g7,4 g
250 g250 g1452,5 g9,6 g9,3 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 58 kcal, gồm 1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 87 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 116 kcal, gồm 2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 145 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X537912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ