Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Natri 85 mg 4%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 7,6 mg 48%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 192 mg 15%
  • Kali 316 mg 7%
  • Kẽm 4 mg 37%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 8 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10819 g0 g2,8 g
1 khẩu phần28,4 g315,5 g0 g0,8 g
2 khẩu phần56,7 g6111 g0 g1,6 g
½ khẩu phần14,2 g152,7 g0 g0,4 g
3 khẩu phần85,1 g9216 g0 g2,4 g
4 khẩu phần113,4 g12222 g0 g3,2 g
50 g50 g549,6 g0 g1,4 g
150 g150 g16229 g0 g4,2 g
200 g200 g21639 g0 g5,7 g
250 g250 g27048 g0 g7,1 g

Câu hỏi về bắp bê

100 g bắp bê có bao nhiêu calo?

100 g bắp bê có 108 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) bắp bê có 31 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) bắp bê có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) bắp bê có 15 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) bắp bê có 92 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) bắp bê có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) bắp bê có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g bắp bê có bao nhiêu calo?

50 g bắp bê có 54 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g bắp bê có bao nhiêu calo?

150 g bắp bê có 162 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ