Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh vị bánh pđing cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 415 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Natri 567 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97 µg 11%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 172 mg 13%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 247 mg 20%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 14,9 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 415 | 5,1 g | 79 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 118 | 1,4 g | 23 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 235 | 2,9 g | 45 g | 5,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 59 | 0,7 g | 11 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 353 | 4,3 g | 67 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 471 | 5,8 g | 90 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 2,6 g | 40 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 623 | 7,7 g | 119 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 830 | 10 g | 158 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 1038 | 13 g | 198 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột làm bánh cà rốtloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị415 kcal / 100 g
- Bánh vị bánh pđing sô-cô-lahỗn hợp khô391 kcal / 100 g
- Bánh ngọt kiểu bánh pudding vànghỗn hợp khô423 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flanhỗn hợp khô, chưa chế biến423 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh gừngkhô, chưa pha chế437 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh vị bánh pđing cà rốt
100 g Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh vị bánh pđing cà rốt có 415 kcal, gồm 5,1 g đạm, 79 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có 118 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có 235 kcal, gồm 2,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có 59 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có 353 kcal, gồm 4,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh vị bánh pđing cà rốt có 471 kcal, gồm 5,8 g đạm, 90 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh vị bánh pđing cà rốt có 208 kcal, gồm 2,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Bánh vị bánh pđing cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh vị bánh pđing cà rốt có 623 kcal, gồm 7,7 g đạm, 119 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ