Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ăn vặt, hương vị
491
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb57 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 491 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 8,1 g 29%
- Đường 7,1 g —
- Natri 705 mg 31%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 61 mg 15%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 491 | 8,1 g | 57 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 246 | 4 g | 28 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 737 | 12 g | 85 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 982 | 16 g | 113 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 1228 | 20 g | 142 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest
100 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có bao nhiêu calo?
100 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có 491 kcal, gồm 8,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có bao nhiêu calo?
50 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có 246 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có bao nhiêu calo?
150 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có 737 kcal, gồm 12 g đạm, 85 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có bao nhiêu calo?
200 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có 982 kcal, gồm 16 g đạm, 113 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có bao nhiêu calo?
250 g Bánh Sunchips vị phô mai Cheddar Harvest có 1228 kcal, gồm 20 g đạm, 142 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ