Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thanh công thức
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 23 g 80%
- Đường 25 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 35%
- Vitamin B6 0,96 mg 57%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 250 mg 19%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 190 mg 45%
- Phốt pho 419 mg 34%
- Kali 447 mg 10%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 3,4 mg 148%
- Selen 8,9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 5 g | 47 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 156 | 2 g | 19 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 311 | 4 g | 38 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 78 | 1 g | 9,5 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 467 | 6 g | 57 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 622 | 8 g | 76 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 2,5 g | 24 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 7,5 g | 71 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 10 g | 95 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 13 g | 118 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ
100 g Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
100 g Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 389 kcal, gồm 5 g đạm, 47 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (40 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (40 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 156 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (80 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (80 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 311 kcal, gồm 4 g đạm, 38 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (20 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 78 kcal, gồm 1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (120 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (120 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 467 kcal, gồm 6 g đạm, 57 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (160 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (160 g) Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 622 kcal, gồm 8 g đạm, 76 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
50 g Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 195 kcal, gồm 2,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có bao nhiêu calo?
150 g Thanh yến mạch sô-cô-la mềm nhiều chất xơ có 584 kcal, gồm 7,5 g đạm, 71 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ