Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân trái cây và phủ sô-cô-la
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 45 g —
- Natri 122 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 23,8 mg 2%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 33,3 mg 8%
- Phốt pho 78,8 mg 6%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 3,9 g | 67 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 1,9 g | 33 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 5,8 g | 100 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 7,8 g | 133 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 9,7 g | 167 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la
100 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có 395 kcal, gồm 3,9 g đạm, 67 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có 198 kcal, gồm 1,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có 593 kcal, gồm 5,8 g đạm, 100 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có 790 kcal, gồm 7,8 g đạm, 133 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy xốp nhân trái cây và phủ sô-cô-la có 988 kcal, gồm 9,7 g đạm, 167 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ