Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
467
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb67 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 467 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 39 g —
- Natri 494 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 11,1 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 74 µg 19%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 39,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 128 mg 10%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 467 | 7,1 g | 67 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 234 | 3,5 g | 33 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 701 | 11 g | 100 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 934 | 14 g | 133 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 1168 | 18 g | 166 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la
100 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có 467 kcal, gồm 7,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có 234 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có 701 kcal, gồm 11 g đạm, 100 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có 934 kcal, gồm 14 g đạm, 133 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy xoắn cứng phủ sô-cô-la có 1168 kcal, gồm 18 g đạm, 166 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ