Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 32 g —
  • Natri 377 mg 16%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Folate (B9) 62 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Kali 118 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4004,4 g64 g13 g
1 khẩu phần25 g1001,1 g16 g3,3 g
2 khẩu phần50 g2002,2 g32 g6,6 g
½ khẩu phần12,5 g500,5 g8 g1,7 g
3 khẩu phần75 g3003,3 g48 g9,9 g
4 khẩu phần100 g4004,4 g64 g13 g
150 g150 g6006,5 g96 g20 g
200 g200 g8008,7 g127 g27 g
250 g250 g100011 g159 g33 g

Câu hỏi về bánh quy nhân dâu

100 g bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

100 g bánh quy nhân dâu có 400 kcal, gồm 4,4 g đạm, 64 g carbohydrate và 13 g chất béo.

1 khẩu phần (25 g) bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (25 g) bánh quy nhân dâu có 100 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

2 khẩu phần (50 g) bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (50 g) bánh quy nhân dâu có 200 kcal, gồm 2,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

½ khẩu phần (12,5 g) bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (12,5 g) bánh quy nhân dâu có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

3 khẩu phần (75 g) bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (75 g) bánh quy nhân dâu có 300 kcal, gồm 3,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

4 khẩu phần (100 g) bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (100 g) bánh quy nhân dâu có 400 kcal, gồm 4,4 g đạm, 64 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

150 g bánh quy nhân dâu có 600 kcal, gồm 6,5 g đạm, 96 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g bánh quy nhân dâu có bao nhiêu calo?

200 g bánh quy nhân dâu có 800 kcal, gồm 8,7 g đạm, 127 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ