Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 470 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 3,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1454,6 g26 g2 g
50 g50 g732,3 g13 g1 g
150 g150 g2186,8 g39 g3 g
200 g200 g2909,1 g52 g4 g
250 g250 g36311 g65 g5 g

Câu hỏi về Stuffing, from chicken, deli cooked

100 g Stuffing, from chicken, deli cooked có bao nhiêu calo?

100 g Stuffing, from chicken, deli cooked có 145 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Stuffing, from chicken, deli cooked có bao nhiêu calo?

50 g Stuffing, from chicken, deli cooked có 73 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Stuffing, from chicken, deli cooked có bao nhiêu calo?

150 g Stuffing, from chicken, deli cooked có 218 kcal, gồm 6,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Stuffing, from chicken, deli cooked có bao nhiêu calo?

200 g Stuffing, from chicken, deli cooked có 290 kcal, gồm 9,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Stuffing, from chicken, deli cooked có bao nhiêu calo?

250 g Stuffing, from chicken, deli cooked có 363 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ