Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy lúa mì và khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
crispers, tất cả các hương vị
471
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,5 g
Carb64 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 471 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 12 g —
- Natri 543 mg 24%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,44 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 21,5 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 166 µg 42%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25,5 mg 2%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 36,1 mg 9%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 440 mg 9%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 471 | 6,5 g | 64 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 3,2 g | 32 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 706 | 9,7 g | 97 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 941 | 13 g | 129 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1177 | 16 g | 161 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy lúa mì và khoai tây
100 g bánh quy lúa mì và khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy lúa mì và khoai tây có 471 kcal, gồm 6,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g bánh quy lúa mì và khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy lúa mì và khoai tây có 235 kcal, gồm 3,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g bánh quy lúa mì và khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy lúa mì và khoai tây có 706 kcal, gồm 9,7 g đạm, 97 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g bánh quy lúa mì và khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy lúa mì và khoai tây có 941 kcal, gồm 13 g đạm, 129 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g bánh quy lúa mì và khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy lúa mì và khoai tây có 1177 kcal, gồm 16 g đạm, 161 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ