Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy kẹp kem vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân có hương vị, thương mại
485
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb71 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 485 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 36 g —
- Natri 284 mg 12%
- Cholesterol 0,44 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 11,1 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 93,2 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11,2 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 51,1 mg 4%
- Kali 75,1 mg 2%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,24 mg 11%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 485 | 4,3 g | 71 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 2,2 g | 36 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 728 | 6,5 g | 107 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 970 | 8,7 g | 142 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 1213 | 11 g | 178 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy kẹp kem vani
100 g bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy kẹp kem vani có 485 kcal, gồm 4,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy kẹp kem vani có 243 kcal, gồm 2,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy kẹp kem vani có 728 kcal, gồm 6,5 g đạm, 107 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy kẹp kem vani có 970 kcal, gồm 8,7 g đạm, 142 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy kẹp kem vani có 1213 kcal, gồm 11 g đạm, 178 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ