Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
447
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb46 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 447 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 25 g —
- Natri 213 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 8,9 mg 59%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 4,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Selen 14,7 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 447 | 10 g | 46 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 224 | 5 g | 23 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 671 | 15 g | 69 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 894 | 20 g | 92 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 1118 | 25 g | 115 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la
100 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có 447 kcal, gồm 10 g đạm, 46 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có 224 kcal, gồm 5 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có 671 kcal, gồm 15 g đạm, 69 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có 894 kcal, gồm 20 g đạm, 92 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy dạng thanh phủ sô-cô-la có 1118 kcal, gồm 25 g đạm, 115 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ