Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy bơ phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hoặc không có nhân, thương mại
487
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb66 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 487 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 31 g —
- Natri 181 mg 8%
- Cholesterol 16,7 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 103 µg 26%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 57,7 mg 4%
- Sắt 6,1 mg 34%
- Magiê 51,4 mg 12%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 487 | 6,4 g | 66 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 244 | 3,2 g | 33 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 731 | 9,6 g | 99 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 975 | 13 g | 132 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1219 | 16 g | 165 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy bơ phủ sô-cô-la
100 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có 487 kcal, gồm 6,4 g đạm, 66 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có 244 kcal, gồm 3,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có 731 kcal, gồm 9,6 g đạm, 99 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có 975 kcal, gồm 13 g đạm, 132 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la có 1219 kcal, gồm 16 g đạm, 165 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ