Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
487
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb63 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 487 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 15 g 74%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 41 g —
- Natri 139 mg 6%
- Cholesterol 14,7 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,83 µg 4%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 46,8 µg 12%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 78,1 mg 6%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 34,4 mg 8%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 487 | 4,9 g | 63 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 2,5 g | 32 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 730 | 7,4 g | 95 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 974 | 9,9 g | 127 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 1217 | 12 g | 159 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel
100 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có 487 kcal, gồm 4,9 g đạm, 63 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có 243 kcal, gồm 2,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có 730 kcal, gồm 7,4 g đạm, 95 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có 974 kcal, gồm 9,9 g đạm, 127 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy bơ phủ sô-cô-la nhân caramel có 1217 kcal, gồm 12 g đạm, 159 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ