Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn
Calo và thông tin dinh dưỡng
với lúa mì nguyên cám
463
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb63 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 463 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 10 g —
- Natri 748 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Vitamin K 14,2 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 167 mg 13%
- Sắt 3,7 mg 20%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 356 mg 28%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,92 mg 40%
- Selen 8,7 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 463 | 7,3 g | 64 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 232 | 3,6 g | 32 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 695 | 11 g | 95 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 926 | 15 g | 127 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1158 | 18 g | 159 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn
100 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có 463 kcal, gồm 7,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có 232 kcal, gồm 3,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có 695 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có 926 kcal, gồm 15 g đạm, 127 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy ăn nhẹ tiêu chuẩn có 1158 kcal, gồm 18 g đạm, 159 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ