Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 281 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Natri 530 mg 23%
  • Cholesterol 18 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 123 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Folate (B9) 26,3 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 129 mg 3%
  • Đồng 0,3 mg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2817,8 g24 g17 g
50 g50 g1413,9 g12 g8,4 g
150 g150 g42212 g36 g25 g
200 g200 g56216 g48 g33 g
250 g250 g70319 g60 g42 g

Câu hỏi về Bánh nhân thịt bò

Làm nhân bánh nhân thịt bò thế nào để vỏ không bị ướt?

Xào thịt bò với hành cho săn và để phần nước trong chảo cạn bớt; nếu thêm rau củ hoặc nước sốt, đừng cho quá nhiều. Để nhân nguội trước khi gói để hơi nóng không làm mềm lớp bột.

Nướng bánh nhân thịt bò ở nhiệt độ bao nhiêu?

Làm nóng lò trước, rồi nướng ở 200 °C đến khi vỏ vàng và nhân nóng đều; bánh nhỏ thường mất khoảng 25–35 phút, bánh lớn cần lâu hơn. Nếu bánh đông lạnh, làm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc nướng thêm cho đến khi nóng xuyên tâm.

Bánh nhân thịt bò đã nướng bảo quản thế nào?

Để bánh nguội bớt rồi cất trong hộp kín ở ngăn mát, dùng trong vòng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi hâm nóng.

Hâm nóng bánh nhân thịt bò sao cho vỏ vẫn giòn?

Hâm trong lò ở 180 °C khoảng 15–20 phút, tùy kích thước, đến khi nhân nóng đều. Lò vi sóng làm nóng nhanh nhưng thường khiến vỏ mềm.

Bánh nhân thịt bò ăn kèm với món gì?

Dùng bánh nóng với khoai tây nghiền, rau củ luộc hoặc salad xanh; nước sốt thịt cũng hợp với phần nhân đậm vị. Bánh nhỏ có thể ăn riêng như món ăn nhẹ.

Bánh nhân thịt bò khác bánh nướng thịt bò thế nào về lượng đạm?

Theo số liệu trên 100 g, bánh nướng thịt bò có 7,25 g đạm, thấp hơn một chút so với 7,8 g trong bánh nhân thịt bò.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ