Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 247 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 400 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 172 mg 13%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2479,2 g52 g1,6 g
50 g50 g1244,6 g26 g0,8 g
150 g150 g37114 g79 g2,4 g
200 g200 g49418 g105 g3,2 g
250 g250 g61823 g131 g4 g

Câu hỏi về bánh mì trắng vỏ giòn

100 g bánh mì trắng vỏ giòn có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì trắng vỏ giòn có 247 kcal, gồm 9,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g bánh mì trắng vỏ giòn có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì trắng vỏ giòn có 124 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g bánh mì trắng vỏ giòn có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì trắng vỏ giòn có 371 kcal, gồm 14 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g bánh mì trắng vỏ giòn có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì trắng vỏ giòn có 494 kcal, gồm 18 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g bánh mì trắng vỏ giòn có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì trắng vỏ giòn có 618 kcal, gồm 23 g đạm, 131 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ