Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 16 g —
  • Natri 230 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 12 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,4 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2808 g53 g5,6 g
50 g50 g1404 g26 g2,8 g
150 g150 g42012 g79 g8,4 g
200 g200 g56016 g105 g11 g
250 g250 g70020 g132 g14 g

Câu hỏi về Bánh mì nhỏ nho khô

100 g Bánh mì nhỏ nho khô có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì nhỏ nho khô có 280 kcal, gồm 8 g đạm, 53 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Bánh mì nhỏ nho khô có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì nhỏ nho khô có 140 kcal, gồm 4 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Bánh mì nhỏ nho khô có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì nhỏ nho khô có 420 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Bánh mì nhỏ nho khô có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì nhỏ nho khô có 560 kcal, gồm 16 g đạm, 105 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Bánh mì nhỏ nho khô có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì nhỏ nho khô có 700 kcal, gồm 20 g đạm, 132 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ