Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì pita trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm táo quế và việt quất cam, với ngũ cốc nguyên hạt
275
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb53 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 275 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 14 g —
- Natri 244 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,03 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 57,6 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 20,1 mg 2%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,83 mg 36%
- Selen 13,6 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 275 | 8 g | 53 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 4 g | 26 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 412 | 12 g | 79 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 550 | 16 g | 105 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 687 | 20 g | 132 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì pita trái cây
100 g bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì pita trái cây có 275 kcal, gồm 8 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì pita trái cây có 137 kcal, gồm 4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì pita trái cây có 412 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?
200 g bánh mì pita trái cây có 550 kcal, gồm 16 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?
250 g bánh mì pita trái cây có 687 kcal, gồm 20 g đạm, 132 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ