Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Đường 13 g —
  • Natri 247 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,02 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,09 mg 6%
  • Folate (B9) 69,8 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 31,1 mg 2%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 58,3 mg 14%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 246 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,96 mg 42%
  • Selen 14,4 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2938,5 g50 g3,8 g
50 g50 g1464,3 g25 g1,9 g
150 g150 g43913 g75 g5,7 g
200 g200 g58517 g100 g7,6 g
250 g250 g73221 g125 g9,5 g

Câu hỏi về Bánh mì pita trái cây

100 g Bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì pita trái cây có 293 kcal, gồm 8,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì pita trái cây có 146 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì pita trái cây có 439 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì pita trái cây có 585 kcal, gồm 17 g đạm, 100 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Bánh mì pita trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì pita trái cây có 732 kcal, gồm 21 g đạm, 125 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ