Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 317 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 1,4 g —
- Natri 602 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 19,6 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,51 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 317 | 9,5 g | 64 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 4,7 g | 32 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 476 | 14 g | 96 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 634 | 19 g | 128 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 793 | 24 g | 160 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì Pháp hoặc Vienna nướngbao gồm bột chua319 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp truyền thống279 kcal / 100 g
- Bánh mì pháp hoặc viennacũng có men chua, nướng giòn319 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp với mứt288 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp kẹp xúc xíchchiên276 kcal / 100 g
- Bánh mì ýnướng giòn287 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mìnướng313 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp với phô mai kem281 kcal / 100 g
- Bánh mì pháp nguyên cámhoặc bánh mì nguyên cám, làm bằng bột mì loại 150234 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp với phô mai phết295 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì Pháp
Làm nóng lại bánh mì Pháp thế nào để vỏ giòn, ruột không khô?
Làm ẩm nhẹ vỏ bằng vài giọt nước, rồi nướng ở 180–200 °C khoảng 5–8 phút. Ăn ngay khi vừa lấy ra lò, vì để nguội lâu vỏ sẽ mềm lại.
Bánh mì Pháp để qua đêm nên bảo quản thế nào?
Để ổ bánh nguội hẳn rồi cho vào túi giấy hoặc bọc bằng khăn sạch ở nhiệt độ phòng; tránh túi kín làm vỏ dai. Nếu muốn để lâu hơn, cắt khúc, bọc kín và cấp đông; nướng lại trực tiếp từ trạng thái đông lạnh.
Bánh mì Pháp ăn kèm với món gì?
Bánh hợp với bơ, phô mai, pa-tê, súp và các món hầm để chấm nước sốt. Ổ dài cũng thường được xẻ dọc làm bánh mì kẹp thịt, rau và sốt.
Chọn bánh mì Pháp ngon nên nhìn và sờ thế nào?
Chọn ổ có vỏ vàng nâu, khô giòn và có tiếng rạn nhẹ khi bóp, thân bánh nhẹ nhưng không mềm nhũn. Tránh ổ có vỏ ỉu, vết ẩm hoặc mùi chua lạ.
Có thể dùng bánh mì Pháp thay bánh mì sandwich trong món nào?
Có thể thay bằng cách cắt lát để làm bánh mì nướng phô mai, bánh mì nướng phủ nguyên liệu hoặc bánh mì nướng kiểu Pháp. Vì ruột bánh đặc và vỏ cứng hơn bánh mì sandwich, hãy nhúng lát bánh đủ lâu vào hỗn hợp trứng sữa trước khi áp chảo.
Bánh mì Pháp khác bánh mì Ý ở điểm nào?
Bánh mì Pháp thường có ổ dài, vỏ mỏng giòn và ruột xốp; bánh mì Ý thường có ruột mềm, dai và lớp vỏ dày hơn. Cả hai đều hợp để ăn kèm súp hoặc làm bánh mì kẹp, nhưng bánh mì Ý thường có dầu ô liu trong công thức.
Bánh mì Pháp bị khô cứng có tận dụng được không?
Có thể cắt lát hoặc xé miếng để làm bánh mì nướng giòn ăn kèm súp, vụn bánh mì hoặc bánh mì nướng kiểu Pháp. Nếu bánh có mốc hay mùi lạ, hãy bỏ cả ổ thay vì chỉ cắt bỏ phần nhìn thấy.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ