Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Natri 537 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,42 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,84 mg 37%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2408 g47 g0,9 g
50 g50 g1204 g23 g0,5 g
150 g150 g36012 g70 g1,4 g
200 g200 g48016 g93 g1,8 g
250 g250 g60020 g117 g2,3 g

Câu hỏi về bánh mì pháp

100 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì pháp có 240 kcal, gồm 8 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì pháp có 120 kcal, gồm 4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì pháp có 360 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì pháp có 480 kcal, gồm 16 g đạm, 93 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì pháp có 600 kcal, gồm 20 g đạm, 117 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ